围绕圍繞 (phồn thể)
HSK 5động từ
围绕 nghĩa là quay quanh
- Pinyin
- wéi rào
- Tiếng Anh
- to encircle; to go roundto centre on; to focus on (some issue)
围绕 (phiên âm pinyin: wéi rào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quay quanh". Dạng phồn thể viết là 圍繞. 围绕 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 全厂职工围绕着当前生产问题提出很多革新建议。 (cán bộ công nhân toàn nhà máy nêu ra nhiều đề nghị cải tiến xoay quanh vấn đề sản xuất hiện nay.)
Câu ví dụ
全厂职工围绕着当前生产问题提出很多革新建议。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
围绕 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
围绕 có nghĩa là "quay quanh", thuộc loại động từ.
围绕 đọc như thế nào?
围绕 phiên âm pinyin là "wéi rào".
围绕 thuộc HSK mấy?
围绕 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 围绕 như thế nào?
Ví dụ: 全厂职工围绕着当前生产问题提出很多革新建议。 — nghĩa là "cán bộ công nhân toàn nhà máy nêu ra nhiều đề nghị cải tiến xoay quanh vấn đề sản xuất hiện nay.".
Gặp lại 围绕 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng