缠绕纏繞 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

缠绕 nghĩa là quấn, quấn quanh

Pinyin
chán rào
Tiếng Anh
to twine; to bind; to wind; to pester; to bother; to worry; to harass; entanglement; twisting

缠绕 (phiên âm pinyin: chán rào) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quấn, quấn quanh". Dạng phồn thể viết là 纏繞. 缠绕 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 电磁铁的上面缠绕着导线。 (trên thanh nam châm điện có quấn dây dẫn.)

Câu ví dụ

电磁铁的上面缠绕着导线。

trên thanh nam châm điện có quấn dây dẫn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

缠绕 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

缠绕 có nghĩa là "quấn, quấn quanh", thuộc loại động từ, danh từ.

缠绕 đọc như thế nào?

缠绕 phiên âm pinyin là "chán rào".

缠绕 thuộc HSK mấy?

缠绕 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 缠绕 như thế nào?

Ví dụ: 电磁铁的上面缠绕着导线。 — nghĩa là "trên thanh nam châm điện có quấn dây dẫn.".

Gặp lại 缠绕 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng