络绎不绝絡繹不絕 (phồn thể)
络绎不绝 (phiên âm pinyin: luò yì bù jué) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lũ lượt kéo đến". Dạng phồn thể viết là 絡繹不絕. 络绎不绝 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
络绎不绝 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
络绎不绝 có nghĩa là "lũ lượt kéo đến".
络绎不绝 đọc như thế nào?
络绎不绝 phiên âm pinyin là "luò yì bù jué".
络绎不绝 thuộc HSK mấy?
络绎不绝 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 络绎不绝 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng