联络聯絡 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

联络 nghĩa là liên lạc, liên hệ

Pinyin
lián luò
Tiếng Anh
to get in touch withto contactto stay in contact (with)liaison; association

联络 (phiên âm pinyin: lián luò) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "liên lạc, liên hệ". Dạng phồn thể viết là 聯絡. 联络 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他联络了一些人办了一个读书会。 (anh ấy liên hệ với một số người, lập thành hội đọc sách.)

Câu ví dụ

他联络了一些人办了一个读书会。

anh ấy liên hệ với một số người, lập thành hội đọc sách.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

联络 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

联络 có nghĩa là "liên lạc, liên hệ", thuộc loại động từ, danh từ.

联络 đọc như thế nào?

联络 phiên âm pinyin là "lián luò".

联络 thuộc HSK mấy?

联络 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 联络 như thế nào?

Ví dụ: 他联络了一些人办了一个读书会。 — nghĩa là "anh ấy liên hệ với một số người, lập thành hội đọc sách.".

Gặp lại 联络 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng