缺乏
HSK 5động từ, tính từ
缺乏 nghĩa là thiếu
- Pinyin
- quē fá
- Tiếng Anh
- to lack, to be short ofinsufficient(often used with abstract nouns)
缺乏 (phiên âm pinyin: quē fá) là động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thiếu". 缺乏 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 材料缺乏。 (thiếu tài liệu.)
Câu ví dụ
材料缺乏。
Phân tích từng chữ
缺—
乏—
Câu hỏi thường gặp
缺乏 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
缺乏 có nghĩa là "thiếu", thuộc loại động từ, tính từ.
缺乏 đọc như thế nào?
缺乏 phiên âm pinyin là "quē fá".
缺乏 thuộc HSK mấy?
缺乏 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 缺乏 như thế nào?
Ví dụ: 材料缺乏。 — nghĩa là "thiếu tài liệu.".
Gặp lại 缺乏 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng