缺货
缺货 (phiên âm pinyin: quē huò) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Hết hàng". Ví dụ: 很抱歉,您想要的这款手机目前缺货。 (Rất tiếc, mẫu điện thoại bạn muốn hiện đang hết hàng.)
Giải nghĩa
Tình trạng hết hàng, không còn để bán.
Câu ví dụ
很抱歉,您想要的这款手机目前缺货。
Cách dùng chi tiết
缺货 là một cụm từ chỉ tình trạng hết hàng, không còn bán nữa. Người bán hàng thường dùng từ này để thông báo cho khách. Nó thường đi kèm với lời xin lỗi hoặc giải thích. Ví dụ, khi bạn muốn mua một món đồ mà cửa hàng không còn, họ sẽ nói '缺货'.
Phân tích từng chữ
缺—
货—
Từ đồng nghĩa
售罄
Từ trái nghĩa
有货
Câu hỏi thường gặp
缺货 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
缺货 có nghĩa là "Hết hàng", thuộc loại danh từ. Tình trạng hết hàng, không còn để bán.
缺货 đọc như thế nào?
缺货 phiên âm pinyin là "quē huò".
Đặt câu với 缺货 như thế nào?
Ví dụ: 很抱歉,您想要的这款手机目前缺货。 — nghĩa là "Rất tiếc, mẫu điện thoại bạn muốn hiện đang hết hàng.".
Gặp lại 缺货 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng