缺少
HSK 4động từ

缺少 nghĩa là thiếu

Pinyin
quē shǎo
Tiếng Anh
to lack; to need; to be short of(tends to refer to concrete objects)

缺少 (phiên âm pinyin: quē shǎo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thiếu". 缺少 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 缺少零件。 (thiếu linh kiện.)

Câu ví dụ

缺少零件。

thiếu linh kiện.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

缺少 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

缺少 có nghĩa là "thiếu", thuộc loại động từ.

缺少 đọc như thế nào?

缺少 phiên âm pinyin là "quē shǎo".

缺少 thuộc HSK mấy?

缺少 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 缺少 như thế nào?

Ví dụ: 缺少零件。 — nghĩa là "thiếu linh kiện.".

Gặp lại 缺少 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng