缺席
缺席 (phiên âm pinyin: quē xí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vắng mặt". 缺席 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 因事缺席。 (vì bận nên không đi họp.)
Câu ví dụ
因事缺席。
Phân tích từng chữ
缺—
席—
Câu hỏi thường gặp
缺席 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
缺席 có nghĩa là "vắng mặt", thuộc loại động từ.
缺席 đọc như thế nào?
缺席 phiên âm pinyin là "quē xí".
缺席 thuộc HSK mấy?
缺席 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 缺席 như thế nào?
Ví dụ: 因事缺席。 — nghĩa là "vì bận nên không đi họp.".
Gặp lại 缺席 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng