缺口
HSK 6danh từ

缺口 nghĩa là chỗ hổng

Pinyin
quē kǒu
Tiếng Anh
breach; gap; opening; indentation; notch; weakest link; inadequately fed

缺口 (phiên âm pinyin: quē kǒu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chỗ hổng". 缺口 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 碗边儿上碰了个缺口儿。 (miệng chén va sứt một miếng.)

Câu ví dụ

碗边儿上碰了个缺口儿。

miệng chén va sứt một miếng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

缺口 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

缺口 có nghĩa là "chỗ hổng", thuộc loại danh từ.

缺口 đọc như thế nào?

缺口 phiên âm pinyin là "quē kǒu".

缺口 thuộc HSK mấy?

缺口 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 缺口 như thế nào?

Ví dụ: 碗边儿上碰了个缺口儿。 — nghĩa là "miệng chén va sứt một miếng.".

Gặp lại 缺口 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng