缺点缺點 (phồn thể)

缺点 nghĩa là khuyết điểm, thiếu sót

Pinyin
quē diǎn
Tiếng Anh
shortcoming, defect, weak point, fault

缺点 (phiên âm pinyin: quē diǎn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khuyết điểm, thiếu sót". Dạng phồn thể viết là 缺點. 缺点 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 每个人都有优点和缺点。 (Mỗi người đều có ưu điểm và khuyết điểm.)

Giải nghĩa

Những điểm chưa tốt, hạn chế hoặc khuyết điểm.

Câu ví dụ

每个人都有优点和缺点。

Mỗi người đều có ưu điểm và khuyết điểm.

Cách dùng chi tiết

缺点 là một danh từ chỉ những điểm chưa tốt, những khuyết điểm hoặc hạn chế. Nó là mặt đối lập với 优点 (yōudiǎn). Người ta thường dùng cụm từ 认识到缺点 (rènshi dào quēdiǎn) nghĩa là nhận ra khuyết điểm. Một câu nói quen thuộc là “人无完人” (rén wú wán rén), ý nói không ai là hoàn hảo, ai cũng có ưu và khuyết điểm.

Phân tích từng chữ

Từ trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

缺点 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

缺点 có nghĩa là "khuyết điểm, thiếu sót", thuộc loại danh từ. Những điểm chưa tốt, hạn chế hoặc khuyết điểm.

缺点 đọc như thế nào?

缺点 phiên âm pinyin là "quē diǎn".

缺点 thuộc HSK mấy?

缺点 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 缺点 như thế nào?

Ví dụ: 每个人都有优点和缺点。 — nghĩa là "Mỗi người đều có ưu điểm và khuyết điểm.".

Gặp lại 缺点 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng