群众群眾 (phồn thể)

群众 nghĩa là quần chúng

Pinyin
qún zhòng
Tiếng Anh
the masses; the peoplenon-Party membersmember of the rank and file

群众 (phiên âm pinyin: qún zhòng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quần chúng". Dạng phồn thể viết là 群眾. 群众 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 群众是真正的英雄。 (quần chúng là những anh hùng thực sự.)

Câu ví dụ

群众是真正的英雄。

quần chúng là những anh hùng thực sự.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

群众 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

群众 có nghĩa là "quần chúng".

群众 đọc như thế nào?

群众 phiên âm pinyin là "qún zhòng".

群众 thuộc HSK mấy?

群众 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 群众 như thế nào?

Ví dụ: 群众是真正的英雄。 — nghĩa là "quần chúng là những anh hùng thực sự.".

Gặp lại 群众 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng