耽误耽誤 (phồn thể)
耽误 (phiên âm pinyin: dān wù, dān wu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "làm chậm trễ". Dạng phồn thể viết là 耽誤. 耽误 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 快走吧,别耽误了看电影。 (Đi nhanh đi, đừng để lỡ buổi chiếu phim.)
Câu ví dụ
快走吧,别耽误了看电影。
Phân tích từng chữ
耽—
误—
Câu hỏi thường gặp
耽误 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
耽误 có nghĩa là "làm chậm trễ", thuộc loại động từ.
耽误 đọc như thế nào?
耽误 phiên âm pinyin là "dān wù, dān wu".
耽误 thuộc HSK mấy?
耽误 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 耽误 như thế nào?
Ví dụ: 快走吧,别耽误了看电影。 — nghĩa là "Đi nhanh đi, đừng để lỡ buổi chiếu phim.".
Gặp lại 耽误 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng