误会誤會 (phồn thể)
HSK 4động từ, danh từ

误会 nghĩa là hiểu lầm

Pinyin
wù hùi
Tiếng Anh
to misunderstand; to mistake; to misconstruemisunderstanding

误会 (phiên âm pinyin: wù hùi) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hiểu lầm". Dạng phồn thể viết là 誤會. 误会 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 我误会了他的意思。 (tôi đã hiểu lầm ý anh ấy.)

Câu ví dụ

我误会了他的意思。

tôi đã hiểu lầm ý anh ấy.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

误会 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

误会 có nghĩa là "hiểu lầm", thuộc loại động từ, danh từ.

误会 đọc như thế nào?

误会 phiên âm pinyin là "wù hùi".

误会 thuộc HSK mấy?

误会 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 误会 như thế nào?

Ví dụ: 我误会了他的意思。 — nghĩa là "tôi đã hiểu lầm ý anh ấy.".

Gặp lại 误会 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng