误差誤差 (phồn thể)
HSK 6danh từ

误差 nghĩa là lỗi

Pinyin
wù chā
Tiếng Anh
error

误差 (phiên âm pinyin: wù chā) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lỗi". Dạng phồn thể viết là 誤差. 误差 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 相对误差 (sai số tương đối)

Câu ví dụ

相对误差

sai số tương đối

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

误差 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

误差 có nghĩa là "lỗi", thuộc loại danh từ.

误差 đọc như thế nào?

误差 phiên âm pinyin là "wù chā".

误差 thuộc HSK mấy?

误差 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 误差 như thế nào?

Ví dụ: 相对误差 — nghĩa là "sai số tương đối".

Gặp lại 误差 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng