错误錯誤 (phồn thể)
HSK 4danh từ, tính từ vị ngữ
错误 nghĩa là lỗi, sai lầm
- Pinyin
- cuò wù
- Tiếng Anh
- mistake, error; blundermistaken
错误 (phiên âm pinyin: cuò wù) là danh từ, tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lỗi, sai lầm". Dạng phồn thể viết là 錯誤. 错误 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 错误的结论。 (kết luận sai lầm.)
Câu ví dụ
错误的结论。
Phân tích từng chữ
错cuòsai
误—
Câu hỏi thường gặp
错误 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
错误 có nghĩa là "lỗi, sai lầm", thuộc loại danh từ, tính từ vị ngữ.
错误 đọc như thế nào?
错误 phiên âm pinyin là "cuò wù".
错误 thuộc HSK mấy?
错误 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 错误 như thế nào?
Ví dụ: 错误的结论。 — nghĩa là "kết luận sai lầm.".
Gặp lại 错误 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng