误解誤解 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ
误解 nghĩa là hiểu lầm
- Pinyin
- wù jiě
- Tiếng Anh
- to misread; to misunderstandmisunderstanding
误解 (phiên âm pinyin: wù jiě) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hiểu lầm". Dạng phồn thể viết là 誤解. 误解 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 我没这个意思,你误解了。 (tôi không có ý đó, anh hiểu sai rồi.)
Câu ví dụ
我没这个意思,你误解了。
Phân tích từng chữ
误—
解—
Câu hỏi thường gặp
误解 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
误解 có nghĩa là "hiểu lầm", thuộc loại động từ, danh từ.
误解 đọc như thế nào?
误解 phiên âm pinyin là "wù jiě".
误解 thuộc HSK mấy?
误解 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 误解 như thế nào?
Ví dụ: 我没这个意思,你误解了。 — nghĩa là "tôi không có ý đó, anh hiểu sai rồi.".
Gặp lại 误解 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng