胡须鬍鬚 (phồn thể)
HSK 6danh từ

胡须 nghĩa là râu

Pinyin
hú xū
Tiếng Anh
beard; moustache; whiskers

胡须 (phiên âm pinyin: hú xū) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "râu". Dạng phồn thể viết là 鬍鬚. 胡须 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

胡须 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

胡须 có nghĩa là "râu", thuộc loại danh từ.

胡须 đọc như thế nào?

胡须 phiên âm pinyin là "hú xū".

胡须 thuộc HSK mấy?

胡须 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 胡须 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng