必须必須 (phồn thể)
HSK 3động từ, tính từ vị ngữ

必须 nghĩa là phải, nhất định

Pinyin
bì xū
Tiếng Anh
to have to; to require; to mustindispensable

必须 (phiên âm pinyin: bì xū) là động từ, tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phải, nhất định". Dạng phồn thể viết là 必須. 必须 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 理论必须联系实际。 (lý luận phải gắn liền với thực tế)

Câu ví dụ

理论必须联系实际。

lý luận phải gắn liền với thực tế

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

必须 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

必须 có nghĩa là "phải, nhất định", thuộc loại động từ, tính từ vị ngữ.

必须 đọc như thế nào?

必须 phiên âm pinyin là "bì xū".

必须 thuộc HSK mấy?

必须 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 必须 như thế nào?

Ví dụ: 理论必须联系实际。 — nghĩa là "lý luận phải gắn liền với thực tế".

Gặp lại 必须 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng