须知須知 (phồn thể)
HSK 6danh từ, cụm từ
须知 nghĩa là điều cần biết
- Pinyin
- xū zhī
- Tiếng Anh
- points for attention; notice; one should know that; it must be understood that
须知 (phiên âm pinyin: xū zhī) là danh từ, cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "điều cần biết". Dạng phồn thể viết là 須知. 须知 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 须知稼穑之不易。 (nhất thiết phải biết cái khó khăn của việc trồng trọt.)
Câu ví dụ
须知稼穑之不易。
Phân tích từng chữ
须—
知—
Câu hỏi thường gặp
须知 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
须知 có nghĩa là "điều cần biết", thuộc loại danh từ, cụm từ.
须知 đọc như thế nào?
须知 phiên âm pinyin là "xū zhī".
须知 thuộc HSK mấy?
须知 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 须知 như thế nào?
Ví dụ: 须知稼穑之不易。 — nghĩa là "nhất thiết phải biết cái khó khăn của việc trồng trọt.".
Gặp lại 须知 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng