胡萝卜
胡萝卜 (phiên âm pinyin: hú luó bo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Cà rốt". Ví dụ: 我喜欢吃生的胡萝卜,它很甜。 (Tôi thích ăn cà rốt sống, nó rất ngọt.)
Giải nghĩa
Loại củ màu cam, vị ngọt, giàu vitamin A.
Câu ví dụ
我喜欢吃生的胡萝卜,它很甜。
Cách dùng chi tiết
胡萝卜 là danh từ chỉ cà rốt, một loại rau củ có màu cam đặc trưng. Người bản ngữ thường dùng từ này khi nói về loại rau này trong các bữa ăn hoặc khi đi chợ. Cà rốt thường được dùng để nấu canh, xào hoặc ăn sống. Nó chứa nhiều vitamin A tốt cho mắt.
Phân tích từng chữ
胡—
萝—
卜—
Câu hỏi thường gặp
胡萝卜 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
胡萝卜 có nghĩa là "Cà rốt", thuộc loại danh từ. Loại củ màu cam, vị ngọt, giàu vitamin A.
胡萝卜 đọc như thế nào?
胡萝卜 phiên âm pinyin là "hú luó bo".
Đặt câu với 胡萝卜 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢吃生的胡萝卜,它很甜。 — nghĩa là "Tôi thích ăn cà rốt sống, nó rất ngọt.".
Gặp lại 胡萝卜 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng