力所能及

力所能及 nghĩa là khả năng cho phép

Pinyin
lì suǒ néng jí
Tiếng Anh
within one's power

力所能及 (phiên âm pinyin: lì suǒ néng jí) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khả năng cho phép". 力所能及 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 让学生参加一些力所能及的劳动。 (hãy để học sinh tham gia vào những lao động nằm trong khả năng)

Câu ví dụ

让学生参加一些力所能及的劳动。

hãy để học sinh tham gia vào những lao động nằm trong khả năng

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

力所能及 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

力所能及 có nghĩa là "khả năng cho phép".

力所能及 đọc như thế nào?

力所能及 phiên âm pinyin là "lì suǒ néng jí".

力所能及 thuộc HSK mấy?

力所能及 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 力所能及 như thế nào?

Ví dụ: 让学生参加一些力所能及的劳动。 — nghĩa là "hãy để học sinh tham gia vào những lao động nằm trong khả năng".

Gặp lại 力所能及 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng