性能
HSK 6danh từ
性能 nghĩa là tính năng
- Pinyin
- xìng néng
- Tiếng Anh
- natural capacity; function (of machine/etc); property
性能 (phiên âm pinyin: xìng néng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tính năng". 性能 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这种插秧机构造简单,性能良好。 (loại máy cày này có cấu tạo đơn giản nhưng có tính năng rất tốt.)
Câu ví dụ
这种插秧机构造简单,性能良好。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
性能 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
性能 có nghĩa là "tính năng", thuộc loại danh từ.
性能 đọc như thế nào?
性能 phiên âm pinyin là "xìng néng".
性能 thuộc HSK mấy?
性能 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 性能 như thế nào?
Ví dụ: 这种插秧机构造简单,性能良好。 — nghĩa là "loại máy cày này có cấu tạo đơn giản nhưng có tính năng rất tốt.".
Gặp lại 性能 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng