无能为力無能為力 (phồn thể)

无能为力 nghĩa là bất lực

Pinyin
wú néng wéi lì
Hán-Việt
vô năng vi lực
Tiếng Anh
powerless; helpless

无能为力 (phiên âm pinyin: wú néng wéi lì) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bất lực". Âm Hán-Việt của 无能为力 là "vô năng vi lực". Dạng phồn thể viết là 無能為力. 无能为力 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 人对于自然界不是无能为力的。 (đối với thiên nhiên con người không phải là bất lực.)

Câu ví dụ

人对于自然界不是无能为力的。

đối với thiên nhiên con người không phải là bất lực.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

无能为力 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

无能为力 có nghĩa là "bất lực".

无能为力 đọc như thế nào?

无能为力 phiên âm pinyin là "wú néng wéi lì", âm Hán-Việt là "vô năng vi lực".

无能为力 thuộc HSK mấy?

无能为力 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 无能为力 như thế nào?

Ví dụ: 人对于自然界不是无能为力的。 — nghĩa là "đối với thiên nhiên con người không phải là bất lực.".

Gặp lại 无能为力 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng