本能
HSK 6danh từ, tính từ
本能 nghĩa là bản năng
- Pinyin
- běn néng
- Tiếng Anh
- instinctfaculty; native abilityinstinctive; intuitive
本能 (phiên âm pinyin: běn néng) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bản năng". 本能 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
本能 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
本能 có nghĩa là "bản năng", thuộc loại danh từ, tính từ.
本能 đọc như thế nào?
本能 phiên âm pinyin là "běn néng".
本能 thuộc HSK mấy?
本能 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 本能 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng