脑袋腦袋 (phồn thể)
HSK 5danh từ
脑袋 nghĩa là đầu
- Pinyin
- nǎo dài, nǎo dai
- Tiếng Anh
- (informal)head; skull; brainsmental capability; mindM: 顆
脑袋 (phiên âm pinyin: nǎo dài, nǎo dai) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đầu". Dạng phồn thể viết là 腦袋. 脑袋 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.
Phân tích từng chữ
脑—
袋—
Câu hỏi thường gặp
脑袋 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
脑袋 có nghĩa là "đầu", thuộc loại danh từ.
脑袋 đọc như thế nào?
脑袋 phiên âm pinyin là "nǎo dài, nǎo dai".
脑袋 thuộc HSK mấy?
脑袋 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Gặp lại 脑袋 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng