电脑電腦 (phồn thể)
电脑 (phiên âm pinyin: diàn nǎo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "máy tính". Dạng phồn thể viết là 電腦. 电脑 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 笔记本电脑 (máy tính xách tay)
Giải nghĩa
Thiết bị điện tử dùng để xử lý thông tin và thực hiện các tác vụ.
Câu ví dụ
笔记本电脑
Cách dùng chi tiết
Đây là một danh từ chỉ máy tính. Người bản ngữ sử dụng từ này rất thường xuyên trong công việc và cuộc sống hàng ngày. Cụm từ '用电脑' (yòng diànnǎo - sử dụng máy tính) là cách dùng phổ biến. Nó khác với '计算机' (jìsuànjī) ở chỗ '电脑' mang tính thông dụng hơn trong đời sống.
Phân tích từng chữ
电—
脑—
Từ đồng nghĩa
计算机
Câu hỏi thường gặp
电脑 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
电脑 có nghĩa là "máy tính", thuộc loại danh từ. Thiết bị điện tử dùng để xử lý thông tin và thực hiện các tác vụ.
电脑 đọc như thế nào?
电脑 phiên âm pinyin là "diàn nǎo".
电脑 thuộc HSK mấy?
电脑 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.
Đặt câu với 电脑 như thế nào?
Ví dụ: 笔记本电脑 — nghĩa là "máy tính xách tay".
Gặp lại 电脑 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng