腰
HSK 5danh từ
腰 nghĩa là thắt lưng
- Pinyin
- yāo
- Hán-Việt
- yêu
- Tiếng Anh
- waist; small of the backpocketmiddle part
腰 (phiên âm pinyin: yāo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thắt lưng". Âm Hán-Việt của 腰 là "yêu". 腰 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 我腰里还有些钱,足够我们零用的。 (trong hầu bao của tôi còn ít tiền, đủ cho chúng ta tiêu vặt.)
Câu ví dụ
我腰里还有些钱,足够我们零用的。
Câu hỏi thường gặp
腰 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
腰 có nghĩa là "thắt lưng", thuộc loại danh từ.
腰 đọc như thế nào?
腰 phiên âm pinyin là "yāo", âm Hán-Việt là "yêu".
腰 thuộc HSK mấy?
腰 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 腰 như thế nào?
Ví dụ: 我腰里还有些钱,足够我们零用的。 — nghĩa là "trong hầu bao của tôi còn ít tiền, đủ cho chúng ta tiêu vặt.".
Gặp lại 腰 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng