臭
HSK 5tính từ, động từ
臭 nghĩa là hôi
- Pinyin
- chòu
- Hán-Việt
- xú
- Tiếng Anh
- stinky; foul; stinkingdisgusting; disgracefulbad; disappointing; inferiorto defame; to discredit
臭 (phiên âm pinyin: chòu) là tính từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hôi". Âm Hán-Việt của 臭 là "xú". 臭 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 无声无臭(没有声音,没有气味,比喻人没有名声)。 (vô thanh vô khứu; người không có danh tiếng)
Câu ví dụ
无声无臭(没有声音,没有气味,比喻人没有名声)。
Câu hỏi thường gặp
臭 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
臭 có nghĩa là "hôi", thuộc loại tính từ, động từ.
臭 đọc như thế nào?
臭 phiên âm pinyin là "chòu", âm Hán-Việt là "xú".
臭 thuộc HSK mấy?
臭 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 臭 như thế nào?
Ví dụ: 无声无臭(没有声音,没有气味,比喻人没有名声)。 — nghĩa là "vô thanh vô khứu; người không có danh tiếng".
Gặp lại 臭 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng