今年
今年 (phiên âm pinyin: jīn nián) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Năm nay". Ví dụ: 今年我打算学习一门新的外语。 (Năm nay tôi dự định học một ngoại ngữ mới.)
Giải nghĩa
Năm đang diễn ra.
Câu ví dụ
今年我打算学习一门新的外语。
Cách dùng chi tiết
今年 là một danh từ chỉ khoảng thời gian hiện tại, có nghĩa là "năm nay". Nó được sử dụng rất phổ biến để nói về các kế hoạch, sự kiện hoặc tình hình trong năm đang diễn ra. Ví dụ, "今年天气很热" (Năm nay thời tiết rất nóng). Nó khác với "明年" (năm sau) và "去年" (năm ngoái).
Phân tích từng chữ
今—
年niánnămTừ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
今年 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
今年 có nghĩa là "Năm nay", thuộc loại danh từ. Năm đang diễn ra.
今年 đọc như thế nào?
今年 phiên âm pinyin là "jīn nián".
Đặt câu với 今年 như thế nào?
Ví dụ: 今年我打算学习一门新的外语。 — nghĩa là "Năm nay tôi dự định học một ngoại ngữ mới.".
Gặp lại 今年 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng