如今
如今 (phiên âm pinyin: rú jīn) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hiện nay". 如今 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 如今的事情,再用老眼光看可不行了。 (sự việc ngày nay, nếu dùng con mắt xưa để mà nhìn nhận thì không được.)
Câu ví dụ
如今的事情,再用老眼光看可不行了。
Phân tích từng chữ
如—
今—
Câu hỏi thường gặp
如今 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
如今 có nghĩa là "hiện nay", thuộc loại trạng từ.
如今 đọc như thế nào?
如今 phiên âm pinyin là "rú jīn".
如今 thuộc HSK mấy?
如今 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 如今 như thế nào?
Ví dụ: 如今的事情,再用老眼光看可不行了。 — nghĩa là "sự việc ngày nay, nếu dùng con mắt xưa để mà nhìn nhận thì không được.".
Gặp lại 如今 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng