今天

今天 nghĩa là hôm nay

Pinyin
jīn tiān
Tiếng Anh
today; the present; now

今天 (phiên âm pinyin: jīn tiān) là số từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hôm nay". 今天 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 今天的中国已经不是解放前的中国了。 (Trung Quốc hôm nay không phải như Trung Quốc trước giải phóng nữa.)

Giải nghĩa

Ngày hôm nay.

Câu ví dụ

今天的中国已经不是解放前的中国了。

Trung Quốc hôm nay không phải như Trung Quốc trước giải phóng nữa.

Cách dùng chi tiết

今天 là danh từ chỉ ngày hôm nay. Đây là một từ rất cơ bản và được sử dụng thường xuyên trong mọi cuộc hội thoại. Nó dùng để chỉ thời điểm hiện tại, ngày đang diễn ra. Bạn có thể dùng nó để nói về thời tiết, kế hoạch hoặc cảm xúc của ngày hôm nay.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

今天 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

今天 có nghĩa là "hôm nay", thuộc loại số từ. Ngày hôm nay.

今天 đọc như thế nào?

今天 phiên âm pinyin là "jīn tiān".

今天 thuộc HSK mấy?

今天 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.

Đặt câu với 今天 như thế nào?

Ví dụ: 今天的中国已经不是解放前的中国了。 — nghĩa là "Trung Quốc hôm nay không phải như Trung Quốc trước giải phóng nữa.".

Gặp lại 今天 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng