草率
HSK 6tính từ

草率 nghĩa là qua loa, đại khái

Pinyin
cǎo shuài
Tiếng Anh
rash; sloppy

草率 (phiên âm pinyin: cǎo shuài) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "qua loa, đại khái". 草率 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 做什么工作,都应该认真负责,不能草率从事。 (làm việc gì, cũng cần phải có trách nhiệm, không thể làm qua loa đại khái)

Câu ví dụ

做什么工作,都应该认真负责,不能草率从事。

làm việc gì, cũng cần phải có trách nhiệm, không thể làm qua loa đại khái

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

草率 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

草率 có nghĩa là "qua loa, đại khái", thuộc loại tính từ.

草率 đọc như thế nào?

草率 phiên âm pinyin là "cǎo shuài".

草率 thuộc HSK mấy?

草率 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 草率 như thế nào?

Ví dụ: 做什么工作,都应该认真负责,不能草率从事。 — nghĩa là "làm việc gì, cũng cần phải có trách nhiệm, không thể làm qua loa đại khái".

Gặp lại 草率 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng