HSK 3danh từ, tính từ

nghĩa là cỏ

Pinyin
cǎo
Hán-Việt
thảo
Tiếng Anh
grass; straw; herbcareless; hasty; roughfemale (of animals)

草 (phiên âm pinyin: cǎo) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cỏ". Âm Hán-Việt của 草 là "thảo". 草 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 草木知威。 (ngay cả loài cỏ cây cũng biết danh)

Câu ví dụ

草木知威。

ngay cả loài cỏ cây cũng biết danh

Câu hỏi thường gặp

草 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

草 có nghĩa là "cỏ", thuộc loại danh từ, tính từ.

草 đọc như thế nào?

草 phiên âm pinyin là "cǎo", âm Hán-Việt là "thảo".

草 thuộc HSK mấy?

草 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 草 như thế nào?

Ví dụ: 草木知威。 — nghĩa là "ngay cả loài cỏ cây cũng biết danh".

Gặp lại 草 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng