草原
草原 (phiên âm pinyin: cǎoyuán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Thảo nguyên". Ví dụ: 广阔的草原上有很多牛羊在吃草。 (Trên thảo nguyên rộng lớn có nhiều trâu bò đang ăn cỏ.)
Giải nghĩa
Vùng đất rộng lớn phủ đầy cỏ, thường dùng để chăn nuôi.
Câu ví dụ
广阔的草原上有很多牛羊在吃草。
Cách dùng chi tiết
草原 là danh từ chỉ thảo nguyên, một vùng đất rộng lớn được bao phủ bởi cỏ. Người bản ngữ dùng草原 để miêu tả cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp, thoáng đãng, thường gắn liền với chăn nuôi. Các từ thường đi kèm là 广阔 (rộng lớn), 绿油油 (xanh mướt), 放牧 (chăn thả). Ví dụ: "内蒙古有美丽的草原" (Nội Mông có thảo nguyên xinh đẹp).
Phân tích từng chữ
草cǎocỏ
原—
Câu hỏi thường gặp
草原 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
草原 có nghĩa là "Thảo nguyên", thuộc loại danh từ. Vùng đất rộng lớn phủ đầy cỏ, thường dùng để chăn nuôi.
草原 đọc như thế nào?
草原 phiên âm pinyin là "cǎoyuán".
Đặt câu với 草原 như thế nào?
Ví dụ: 广阔的草原上有很多牛羊在吃草。 — nghĩa là "Trên thảo nguyên rộng lớn có nhiều trâu bò đang ăn cỏ.".
Gặp lại 草原 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng