幸亏幸虧 (phồn thể)
幸亏 (phiên âm pinyin: xìng kūi) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "may mắn tay,may mà". Dạng phồn thể viết là 幸虧. 幸亏 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 我幸亏走得早,才没叫雨淋了。 (may mà tôi đi sớm, mới khỏi ướt mưa)
Câu ví dụ
我幸亏走得早,才没叫雨淋了。
Phân tích từng chữ
幸—
亏—
Câu hỏi thường gặp
幸亏 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
幸亏 có nghĩa là "may mắn tay,may mà", thuộc loại trạng từ.
幸亏 đọc như thế nào?
幸亏 phiên âm pinyin là "xìng kūi".
幸亏 thuộc HSK mấy?
幸亏 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 幸亏 như thế nào?
Ví dụ: 我幸亏走得早,才没叫雨淋了。 — nghĩa là "may mà tôi đi sớm, mới khỏi ướt mưa".
Gặp lại 幸亏 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng