侥幸僥倖 (phồn thể)
HSK 6trạng từ

侥幸 nghĩa là may mắn, tình cờ

Pinyin
jiǎo xìng
Tiếng Anh
luckily; by a fluke

侥幸 (phiên âm pinyin: jiǎo xìng) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "may mắn, tình cờ". Dạng phồn thể viết là 僥倖. 侥幸 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

侥幸 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

侥幸 có nghĩa là "may mắn, tình cờ", thuộc loại trạng từ.

侥幸 đọc như thế nào?

侥幸 phiên âm pinyin là "jiǎo xìng".

侥幸 thuộc HSK mấy?

侥幸 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 侥幸 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng