蕴藏蘊藏 (phồn thể)
蕴藏 (phiên âm pinyin: yùn cáng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chất chứa, chứa đựng". Dạng phồn thể viết là 蘊藏. 蕴藏 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 大沙漠下面蕴藏着丰富的石油资源。 (trong lòng sa mạc tiềm tàng năng lượng dầu mỏ phong phú.)
Câu ví dụ
大沙漠下面蕴藏着丰富的石油资源。
Phân tích từng chữ
蕴—
藏—
Câu hỏi thường gặp
蕴藏 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
蕴藏 có nghĩa là "chất chứa, chứa đựng", thuộc loại động từ.
蕴藏 đọc như thế nào?
蕴藏 phiên âm pinyin là "yùn cáng".
蕴藏 thuộc HSK mấy?
蕴藏 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 蕴藏 như thế nào?
Ví dụ: 大沙漠下面蕴藏着丰富的石油资源。 — nghĩa là "trong lòng sa mạc tiềm tàng năng lượng dầu mỏ phong phú.".
Gặp lại 蕴藏 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng