薄
HSK 5tính từ
薄 nghĩa là mỏng
- Pinyin
- báo
- Hán-Việt
- bạc
- Tiếng Anh
- thin; flimsyweak; lightlacking in warmth; coldinfertile
薄 (phiên âm pinyin: báo) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mỏng". Âm Hán-Việt của 薄 là "bạc". 薄 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 变薄 地为肥田,变低产为高产 (biến đất cằn thành ruộng phì nhiêu, biến sản lượng thấp thành sản lượng cao)
Câu ví dụ
变薄 地为肥田,变低产为高产
Câu hỏi thường gặp
薄 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
薄 có nghĩa là "mỏng", thuộc loại tính từ.
薄 đọc như thế nào?
薄 phiên âm pinyin là "báo", âm Hán-Việt là "bạc".
薄 thuộc HSK mấy?
薄 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 薄 như thế nào?
Ví dụ: 变薄 地为肥田,变低产为高产 — nghĩa là "biến đất cằn thành ruộng phì nhiêu, biến sản lượng thấp thành sản lượng cao".
Gặp lại 薄 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng