薄弱
薄弱 (phiên âm pinyin: bó ruò) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bạc nhược,yếu kém". 薄弱 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 加强工作中的薄弱环节 (đẩy mạnh những khâu yếu kém trong công việc)
Câu ví dụ
加强工作中的薄弱环节
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
薄弱 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
薄弱 có nghĩa là "bạc nhược,yếu kém".
薄弱 đọc như thế nào?
薄弱 phiên âm pinyin là "bó ruò".
薄弱 thuộc HSK mấy?
薄弱 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 薄弱 như thế nào?
Ví dụ: 加强工作中的薄弱环节 — nghĩa là "đẩy mạnh những khâu yếu kém trong công việc".
Gặp lại 薄弱 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng