薪水
HSK 6danh từ

薪水 nghĩa là lương, tiền lương

Pinyin
xīn shǔi
Tiếng Anh
salary, wages

薪水 (phiên âm pinyin: xīn shǔi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lương, tiền lương". 薪水 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

薪水 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

薪水 có nghĩa là "lương, tiền lương", thuộc loại danh từ.

薪水 đọc như thế nào?

薪水 phiên âm pinyin là "xīn shǔi".

薪水 thuộc HSK mấy?

薪水 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 薪水 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng