触犯觸犯 (phồn thể)
HSK 6động từ
触犯 nghĩa là xúc phạm, xâm phạm
- Pinyin
- chù fàn
- Tiếng Anh
- to offend; to violate; to go against
触犯 (phiên âm pinyin: chù fàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xúc phạm, xâm phạm". Dạng phồn thể viết là 觸犯. 触犯 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 不能触犯人民的利益。 (không thể xâm phạm vào lợi ích của nhân dân.)
Câu ví dụ
不能触犯人民的利益。
Phân tích từng chữ
触—
犯—
Câu hỏi thường gặp
触犯 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
触犯 có nghĩa là "xúc phạm, xâm phạm", thuộc loại động từ.
触犯 đọc như thế nào?
触犯 phiên âm pinyin là "chù fàn".
触犯 thuộc HSK mấy?
触犯 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 触犯 như thế nào?
Ví dụ: 不能触犯人民的利益。 — nghĩa là "không thể xâm phạm vào lợi ích của nhân dân.".
Gặp lại 触犯 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng