冒犯
HSK 6động từ
冒犯 nghĩa là xúc phạm, làm phật lòng
- Pinyin
- mào fàn
- Tiếng Anh
- to offend; to affront (a superior/etc)
冒犯 (phiên âm pinyin: mào fàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xúc phạm, làm phật lòng". 冒犯 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
冒—
犯—
Câu hỏi thường gặp
冒犯 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
冒犯 có nghĩa là "xúc phạm, làm phật lòng", thuộc loại động từ.
冒犯 đọc như thế nào?
冒犯 phiên âm pinyin là "mào fàn".
冒犯 thuộc HSK mấy?
冒犯 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 冒犯 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng