罪犯
HSK 6danh từ

罪犯 nghĩa là tội phạm

Pinyin
zùi fàn
Tiếng Anh
criminal; culprit

罪犯 (phiên âm pinyin: zùi fàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tội phạm". 罪犯 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

罪犯 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

罪犯 có nghĩa là "tội phạm", thuộc loại danh từ.

罪犯 đọc như thế nào?

罪犯 phiên âm pinyin là "zùi fàn".

罪犯 thuộc HSK mấy?

罪犯 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 罪犯 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng