许可許可 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

许可 nghĩa là giấy phép

Pinyin
xǔ kě
Tiếng Anh
to permit; to allowpermission

许可 (phiên âm pinyin: xǔ kě) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giấy phép". Dạng phồn thể viết là 許可. 许可 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

许可 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

许可 có nghĩa là "giấy phép", thuộc loại động từ, danh từ.

许可 đọc như thế nào?

许可 phiên âm pinyin là "xǔ kě".

许可 thuộc HSK mấy?

许可 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 许可 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng