允许允許 (phồn thể)
HSK 4động từ

允许 nghĩa là cho phép

Pinyin
yǔn xǔ
Tiếng Anh
to allow, to permit, to let

允许 (phiên âm pinyin: yǔn xǔ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cho phép". Dạng phồn thể viết là 允許. 允许 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 得到允许,方可入内。 (cho phép, mới được vào)

Câu ví dụ

得到允许,方可入内。

cho phép, mới được vào

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

允许 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

允许 có nghĩa là "cho phép", thuộc loại động từ.

允许 đọc như thế nào?

允许 phiên âm pinyin là "yǔn xǔ".

允许 thuộc HSK mấy?

允许 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 允许 như thế nào?

Ví dụ: 得到允许,方可入内。 — nghĩa là "cho phép, mới được vào".

Gặp lại 允许 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng