讽刺諷刺 (phồn thể)
HSK 5danh từ, tính từ vị ngữ, động từ
讽刺 nghĩa là châm biếm
- Pinyin
- fěng cì
- Tiếng Anh
- sarcasm; satiresarcasticto parody, to satirize; to ridicule; to taunt; to mock
讽刺 (phiên âm pinyin: fěng cì) là danh từ, tính từ vị ngữ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "châm biếm". Dạng phồn thể viết là 諷刺. 讽刺 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 用话讽刺了他几句。 (mỉa mai nó mấy câu.)
Câu ví dụ
用话讽刺了他几句。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
讽刺 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
讽刺 có nghĩa là "châm biếm", thuộc loại danh từ, tính từ vị ngữ, động từ.
讽刺 đọc như thế nào?
讽刺 phiên âm pinyin là "fěng cì".
讽刺 thuộc HSK mấy?
讽刺 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 讽刺 như thế nào?
Ví dụ: 用话讽刺了他几句。 — nghĩa là "mỉa mai nó mấy câu.".
Gặp lại 讽刺 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng