刺
HSK 6động từ, danh từ
刺 nghĩa là đâm, chọc, chích
- Pinyin
- cì
- Hán-Việt
- si
- Tiếng Anh
- to stab; to prick; to assassinate; to irritate; to stimulate; to criticize; thorn; splinter; visiting card
刺 (phiên âm pinyin: cì) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đâm, chọc, chích". Âm Hán-Việt của 刺 là "si". 刺 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 花炮点着了,刺 刺 地直冒火星。 (pháo hoa đã châm lửa, cứ xì xì toé lửa.)
Câu ví dụ
花炮点着了,刺 刺 地直冒火星。
Câu hỏi thường gặp
刺 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
刺 có nghĩa là "đâm, chọc, chích", thuộc loại động từ, danh từ.
刺 đọc như thế nào?
刺 phiên âm pinyin là "cì", âm Hán-Việt là "si".
刺 thuộc HSK mấy?
刺 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 刺 như thế nào?
Ví dụ: 花炮点着了,刺 刺 地直冒火星。 — nghĩa là "pháo hoa đã châm lửa, cứ xì xì toé lửa.".
Gặp lại 刺 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng