刺激
HSK 5danh từ, tính từ, động từ

刺激 nghĩa là kích thích

Pinyin
cì jī
Tiếng Anh
stimulation; stimulus; excitementstimulatedto stimulate; to exciteto provoke; to irritate; to upset

刺激 (phiên âm pinyin: cì jī) là danh từ, tính từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kích thích". 刺激 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 刺激生产力的发展。 (thúc đẩy phát triển sức sản xuất.)

Câu ví dụ

刺激生产力的发展。

thúc đẩy phát triển sức sản xuất.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

刺激 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

刺激 có nghĩa là "kích thích", thuộc loại danh từ, tính từ, động từ.

刺激 đọc như thế nào?

刺激 phiên âm pinyin là "cì jī".

刺激 thuộc HSK mấy?

刺激 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 刺激 như thế nào?

Ví dụ: 刺激生产力的发展。 — nghĩa là "thúc đẩy phát triển sức sản xuất.".

Gặp lại 刺激 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng