证书證書 (phồn thể)
HSK 6danh từ

证书 nghĩa là giấy chứng nhận

Pinyin
zhèng shū
Tiếng Anh
certificate; credentials

证书 (phiên âm pinyin: zhèng shū) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giấy chứng nhận". Dạng phồn thể viết là 證書. 证书 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 结婚证书 (giấy chứng nhận kết hôn; giấy đăng ký kết hôn.)

Câu ví dụ

结婚证书

giấy chứng nhận kết hôn; giấy đăng ký kết hôn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

证书 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

证书 có nghĩa là "giấy chứng nhận", thuộc loại danh từ.

证书 đọc như thế nào?

证书 phiên âm pinyin là "zhèng shū".

证书 thuộc HSK mấy?

证书 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 证书 như thế nào?

Ví dụ: 结婚证书 — nghĩa là "giấy chứng nhận kết hôn; giấy đăng ký kết hôn.".

Gặp lại 证书 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng