保证保證 (phồn thể)
HSK 4danh từ, động từ

保证 nghĩa là bảo đảm

Pinyin
bǎo zhèng
Tiếng Anh
guaranteeto pledge, to guarantee, to ensure, to assure

保证 (phiên âm pinyin: bǎo zhèng) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bảo đảm". Dạng phồn thể viết là 保證. 保证 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 我们保证提前完成任务 (chúng tôi cam đoan hoàn thành nhiệm vụ trước thời hạn)

Câu ví dụ

我们保证提前完成任务

chúng tôi cam đoan hoàn thành nhiệm vụ trước thời hạn

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

保证 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

保证 có nghĩa là "bảo đảm", thuộc loại danh từ, động từ.

保证 đọc như thế nào?

保证 phiên âm pinyin là "bǎo zhèng".

保证 thuộc HSK mấy?

保证 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 保证 như thế nào?

Ví dụ: 我们保证提前完成任务 — nghĩa là "chúng tôi cam đoan hoàn thành nhiệm vụ trước thời hạn".

Gặp lại 保证 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng